Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 脢 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 脢, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 脢:
脢
Pinyin: mei2;
Việt bính: mui4;
脢
Nghĩa Trung Việt của từ 脢
Nghĩa của 脢 trong tiếng Trung hiện đại:
[méi]Bộ: 月- Nhục
Số nét: 11
Hán Việt:
thịt thăn; thịt lưng。背脊肉。
Số nét: 11
Hán Việt:
thịt thăn; thịt lưng。背脊肉。
Chữ gần giống với 脢:
䏯, 䏰, 䏱, 䏲, 䏳, 䏴, 䏵, 䏶, 䏷, 䏸, 䏹, 䏺, 䏻, 脖, 脗, 脘, 脙, 脚, 脛, 脝, 脞, 脢, 脣, 脤, 脦, 脧, 脪, 脫, 脬, 脯, 脰, 脱, 脲, 脳, 脵, 脶, 脷, 脸, 𦛗, 𦛚, 𦛜, 𦛺, 𦛻, 𦛼, 𦛽, 𦛾, 𦛿, 𦜀,Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 脢 Tìm thêm nội dung cho: 脢
