Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 钶 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 钶, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 钶:
钶
Biến thể phồn thể: 鈳;
Pinyin: e1;
Việt bính: o1;
钶
Pinyin: e1;
Việt bính: o1;
钶
Nghĩa Trung Việt của từ 钶
Nghĩa của 钶 trong tiếng Trung hiện đại:
Từ phồn thể: (鈳)
[kē]
Bộ: 钅- Kim
Số nét: 10
Hán Việt:
1. rìu nhỏ。钶锛。
2. columbium。铌的旧称。
[kē]
Bộ: 钅- Kim
Số nét: 10
Hán Việt:
1. rìu nhỏ。钶锛。
2. columbium。铌的旧称。
Chữ gần giống với 钶:
钰, 钱, 钲, 钳, 钴, 钵, 钶, 钷, 钸, 钹, 钺, 钻, 钼, 钽, 钾, 钿, 铀, 铁, 铂, 铃, 铄, 铅, 铆, 铇, 铈, 铉, 铊, 铋, 铌, 铍, 铎,Dị thể chữ 钶
鈳,
Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 钶 Tìm thêm nội dung cho: 钶
