Chữ 渕 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 渕, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 渕:

渕

Đây là các chữ cấu thành từ này: 渕

渕

Chiết tự chữ 渕

1. 渕 cấu thành từ 3 chữ: 水, 关, 刀
  • 水 thuỷ, thủy
  • 关 loan, quan
  • 刀 dao, đao, đeo
  • 2. 渕 cấu thành từ 3 chữ: 氵, 关, 刂
  • 氵 thuỷ, thủy
  • 关 loan, quan
  • 刂 đao, đao đứng
  • 3. 渕 cấu thành từ 2 chữ: 浂, 刀
  • 浂
  • 刀 dao, đao, đeo
  • 4. 渕 cấu thành từ 2 chữ: 浂, 刂
  • 浂
  • 刂 đao, đao đứng
  • []

    U+6E15, tổng 11 nét, bộ Thủy 水 [氵]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: yuan1;
    Việt bính: jyun1;

    渕

    Nghĩa Trung Việt của từ 渕


    Chữ gần giống với 渕:

    㳴, 㳵, 㳶, 㳷, 㳸, 㳹, 㳺, 㳻, 㳽, 㳾, 㳿, 㴀, 㴁, 㴂, 㴃, 㴄, 㴆, 㴈, 㴉, 㴊, 㴋, 涪, 涬, 涮, 涯, 液, 涳, 涴, 涵, 涶, 涷, 涸, 涼, 涽, 涿, 淀, 淁, 淃, 淄, 淅, 淆, 淇, 淊, 淋, 淌, 淎, 淑, 淒, 淖, 淘, 淙, 淚, 淛, 淜, 淝, 淞, 淟, 淡, 淢, 淤, 淥, 淦, 淨, 淩, 淪, 淫, 淬, 淮, 淯, 淰, 深, 淳, 淶, 混, 淸, 淹, 淺, 添, 渀, 清, 渇, 済, 渉, 渊, 渋, 渌, 渍, 渎, 渐, 渑, 渓, 渔, 渕, 渖, 渗, 渚, 湴, 淚,

    Chữ gần giống 渕

    渆, 浂, 濆, 澹, 澺, 澻, 澼, 澽, 澾, 澿,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 渕 Tự hình chữ 渕 Tự hình chữ 渕 Tự hình chữ 渕

    渕 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 渕 Tìm thêm nội dung cho: 渕