Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 𠺷 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𠺷, chiết tự chữ CHOÁC, CHOẠC, GIÓC

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𠺷:

𠺷

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𠺷

𠺷

Chiết tự chữ 𠺷

[]

U+020EB7, tổng 13 nét, bộ Khẩu 口
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𠺷

Nghĩa Trung Việt của từ 𠺷



choạc, như "nói choạc, nói chen vào" (vhn)
choác, như "kêu choang choác, choác miệng" (gdhn)
gióc, như "nói gióc; gióc da" (gdhn)

Chữ gần giống với 𠺷:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠸺, 𠹌, 𠹖, 𠹗, 𠹚, 𠹛, 𠹭, 𠹯, 𠹳, 𠹴, 𠹵, 𠹷, 𠹸, 𠹹, 𠹺, 𠹻, 𠹼, 𠹽, 𠹾, 𠺁, 𠺌, 𠺒, 𠺕, 𠺘, 𠺙, 𠺚, 𠺝, 𠺟, 𠺠, 𠺢, 𠺥, 𠺦, 𠺧, 𠺨, 𠺩, 𠺪, 𠺫, 𠺬, 𠺭, 𠺮, 𠺯,

Chữ gần giống 𠺷

Tự hình:

Tự hình chữ 𠺷 Tự hình chữ 𠺷 Tự hình chữ 𠺷 Tự hình chữ 𠺷

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𠺷

choác𠺷:kêu choang choác, choác miệng
choạc𠺷:nói choạc, nói chen vào
chọc𠺷:chọc tức
chốc𠺷:bỗng chốc
gióc𠺷:nói gióc; gióc da
𠺷 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𠺷 Tìm thêm nội dung cho: 𠺷