Chữ 㛩 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㛩, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㛩:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㛩

[]

U+36E9, tổng 11 nét, bộ Nữ 女
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: zhou2;
Việt bính: zuk6;


Nghĩa Trung Việt của từ 㛩


Chữ gần giống với 㛩:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𡝦, 𡞕, 𡞖, 𡞗,

Chữ gần giống 㛩

Tự hình:

Tự hình chữ 㛩 Tự hình chữ 㛩 Tự hình chữ 㛩 Tự hình chữ 㛩

㛩 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㛩 Tìm thêm nội dung cho: 㛩