Chữ 㛨 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㛨, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㛨:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㛨

[]

U+36E8, tổng 11 nét, bộ Nữ 女
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: qiang3;
Việt bính: goeng2;


Nghĩa Trung Việt của từ 㛨


Chữ gần giống với 㛨:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𡝦, 𡞕, 𡞖, 𡞗,

Chữ gần giống 㛨

Tự hình:

Tự hình chữ 㛨 Tự hình chữ 㛨 Tự hình chữ 㛨 Tự hình chữ 㛨

㛨 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㛨 Tìm thêm nội dung cho: 㛨