Chữ 㷼 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㷼, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㷼:

㷼

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㷼

㷼

Chiết tự chữ 㷼

[]

U+3DFC, tổng 16 nét, bộ Hỏa 火 [灬]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: yan4;
Việt bính: zin3;

㷼

Nghĩa Trung Việt của từ 㷼


Chữ gần giống với 㷼:

㷳, 㷴, 㷵, 㷶, 㷷, 㷸, 㷹, 㷻, 㷼, 熶, 熷, 熸, 熹, 熺, 熻, 熾, 燀, 燂, 燃, 燄, 燈, 燉, 燊, 燋, 燎, 燏, 燐, 燒, 燔, 燕, 燖, 燗, 燘, 燙, 燜, 燎, 燐, 𤎞, 𤎱, 𤎶, 𤏢, 𤏣, 𤏤, 𤏥, 𤏦, 𤏧, 𤏨, 𤏪, 𤏫, 𤏬, 𤏲,

Chữ gần giống 㷼

Tự hình:

Tự hình chữ 㷼 Tự hình chữ 㷼 Tự hình chữ 㷼 Tự hình chữ 㷼

㷼 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㷼 Tìm thêm nội dung cho: 㷼