Chữ 熻 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 熻, chiết tự chữ HẤP

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 熻:

熻

Đây là các chữ cấu thành từ này: 熻

熻

Chiết tự chữ 熻

Chiết tự chữ hấp bao gồm chữ 火 翕 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

熻 cấu thành từ 2 chữ: 火, 翕
  • 火 hoả, hỏa
  • 翕 hấp
  • []

    U+71BB, tổng 16 nét, bộ Hỏa 火 [灬]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: xi1;
    Việt bính: ;

    熻

    Nghĩa Trung Việt của từ 熻


    hấp, như "hấp cá, hấp cơm" (gdhn)

    Chữ gần giống với 熻:

    㷳, 㷴, 㷵, 㷶, 㷷, 㷸, 㷹, 㷻, 㷼, 熶, 熷, 熸, 熹, 熺, 熻, 熾, 燀, 燂, 燃, 燄, 燈, 燉, 燊, 燋, 燎, 燏, 燐, 燒, 燔, 燕, 燖, 燗, 燘, 燙, 燜, 燎, 燐, 𤎞, 𤎱, 𤎶, 𤏢, 𤏣, 𤏤, 𤏥, 𤏦, 𤏧, 𤏨, 𤏪, 𤏫, 𤏬, 𤏲,

    Chữ gần giống 熻

    阦, 烳, 烩, 烪, 烫, 烬, 烮, 烯, 烰, 烱,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 熻 Tự hình chữ 熻 Tự hình chữ 熻 Tự hình chữ 熻

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 熻

    hấp熻:hấp cá, hấp cơm
    熻 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 熻 Tìm thêm nội dung cho: 熻