Chữ 燎 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 燎, chiết tự chữ RIU

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 燎:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 燎

[]

U+F9C0, tổng 16 nét, bộ Hỏa 火 [灬]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;


Nghĩa Trung Việt của từ 燎


riu, như "lửa riu riu" (gdhn)

Chữ gần giống với 燎:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𤎞, 𤎱, 𤎶, 𤏢, 𤏣, 𤏤, 𤏥, 𤏦, 𤏧, 𤏨, 𤏪, 𤏫, 𤏬, 𤏲,

Chữ gần giống 燎

Tự hình:

Tự hình chữ 燎 Tự hình chữ 燎 Tự hình chữ 燎 Tự hình chữ 燎

燎 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 燎 Tìm thêm nội dung cho: 燎