Dưới đây là các chữ có bộ Tỷ [比]:
Tìm thấy 8 chữ có bộ Tỷ [比]
| 比bỉ, bí, bì, tỉ [4], 毕tất [6], 㲋 [9], 毖bí [9], 毗bì, tì [9], 毘bì [9], 毙tễ [10], 毚 [17], |
Các bộ thủ 4 nét
| 心(Tâm 忄), 戈(Qua), 户(Hộ), 手(Thủ 扌), 支(Chi), 攴(Phộc 攵), 文(Văn), 斗(Đẩu), 斤(Cân), 方(Phương), 无(Vô), 日(Nhật), 曰(Viết), 月(Nguyệt), 木(Mộc), 欠(Khiếm), 止(Chỉ), 歹(Đãi), 殳(Thù), 母(Vô 毋), 比(Tỷ), 毛(Mao), 氏(Thị), 气(Khí), 水(Thủy 氵), 火(Hỏa 灬), 爪(Trảo 爫), 父(Phụ), 爻(Hào), 爿(Tường), 片(Phiến), 牙(Nha), 牛(Ngưu 牜), 禸(Nhựu), 见(Kiến 見), 贝(Bối 貝), 车(Xa 車), 长(Trường 長), 韦(Vi 韋), 风(Phong 風), 飞(Phi 飛), |
