Chữ 㛄 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㛄, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㛄:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㛄

[]

U+36C4, tổng 9 nét, bộ Nữ 女
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: yi1;
Việt bính: zi1;


Nghĩa Trung Việt của từ 㛄


Chữ gần giống với 㛄:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 姿, , , , , , , , 𡜤,

Chữ gần giống 㛄

Tự hình:

Tự hình chữ 㛄 Tự hình chữ 㛄 Tự hình chữ 㛄 Tự hình chữ 㛄

㛄 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㛄 Tìm thêm nội dung cho: 㛄