Chữ 㛏 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㛏, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㛏:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㛏

[]

U+36CF, tổng 10 nét, bộ Nữ 女
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: qiu2;
Việt bính: kau4;


Nghĩa Trung Việt của từ 㛏


Chữ gần giống với 㛏:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𡜱, 𡜵, 𡝃, 𡝔, 𡝕, 𡝖,

Chữ gần giống 㛏

Tự hình:

Tự hình chữ 㛏 Tự hình chữ 㛏 Tự hình chữ 㛏 Tự hình chữ 㛏

㛏 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㛏 Tìm thêm nội dung cho: 㛏