Chữ 㦐 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㦐, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㦐:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㦐

[]

U+3990, tổng 15 nét, bộ Tâm 心 [忄]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ni4;
Việt bính: nei6;


Nghĩa Trung Việt của từ 㦐


Chữ gần giống với 㦐:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢠳, 𢠵, 𢠿, 𢡿, 𢢁, 𢢂, 𢢄, 𢢅, 𢢆, 𢢇, 𢢈, 𢢉, 𢢊, 𢢋,

Chữ gần giống 㦐

Tự hình:

Tự hình chữ 㦐 Tự hình chữ 㦐 Tự hình chữ 㦐 Tự hình chữ 㦐

㦐 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㦐 Tìm thêm nội dung cho: 㦐