Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 口頭 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 口頭:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

khẩu đầu
Trên miệng.
◇Lí Chí 贄:
Hung trung hữu sổ bách thiên văn tự, khẩu đầu hữu thập vạn thủ thi thư, diệc túc dĩ kinh thế nhi hãi tục
字, , 俗 (Dữ hữu nhân thư ).Lời nói, ngôn ngữ. ☆Tương tự:
biểu diện
. ★Tương phản:
nội tâm
心,
hành vi
為,
tư tưởng
想,
thư diện
.
◎Như:
diện kết khẩu đầu giao, đỗ lí sinh kinh cức
交, 棘 ngoài mặt nói kết giao, trong lòng sinh gai góc.Mùi vị (thức ăn, thức uống).
◇Hồng Lâu Mộng 夢:
Phụng Thư đạo: Ngã tiền nhật đả phát nhân tống liễu lưỡng bình trà diệp cấp cô nương, khả hoàn hảo ma? (...) Bảo Thoa đạo: Khẩu đầu dã hoàn hảo
道: 娘, 麼?(...)道: (Đệ nhị thập ngũ hồi) Phượng Thư nói: Hôm nọ tôi cho mang hai bình trà lá sang biếu cô, uống có ngon không? (...) Bảo Thoa nói: Vị cũng ngon đấy.

Nghĩa của 口头 trong tiếng Trung hiện đại:

[kǒutóu] miệng; ngoài miệng; đầu lưỡi; nói ngoài miệng; đầu môi chót lưỡi。用说话方式来表达的。
他只是口头上答应你。
anh ấy chỉ đồng ý với bạn ngoài miệng mà thôi.
口头汇报。
báo cáo miệng.

hương vị; mùi vị。味道(专指吃生的瓜果)。
这个西瓜的口头很好。
mùi vị của trái dưa này rất ngon.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 口

khầu: 
khẩu:khẩu hiệu, khẩu khí, ứng khẩu; nhập khẩu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 頭

đầu:trên đầu
口頭 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 口頭 Tìm thêm nội dung cho: 口頭