Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 吆 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 吆, chiết tự chữ YÊU
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 吆:
吆
Pinyin: yao1;
Việt bính: jiu1
1. [吆喝] yêu hát;
吆 yêu
Nghĩa Trung Việt của từ 吆
(Động) Nói lớn tiếng, la hét.◎Như: yêu hát 吆喝 quát tháo.
◇Lỗ Tấn 魯迅: "Trạm trứ thuyết! Bất yếu quỵ!". Trường sam nhân vật đô yêu hát thuyết 站著說! 不要跪! 長衫人物都吆喝說 (A Q chánh truyện 阿Q正傳) "Đứng mà nói! Không phải quỳ!". Những người áo dài la lối.
yêu, như "yêu hát (lên tiếng gọi)" (gdhn)
Nghĩa của 吆 trong tiếng Trung hiện đại:
[yāo]Bộ: 口 - Khẩu
Số nét: 6
Hán Việt: YÊU
thét to; gào to。吆喝。
Từ ghép:
吆喝
Số nét: 6
Hán Việt: YÊU
thét to; gào to。吆喝。
Từ ghép:
吆喝
Chữ gần giống với 吆:
㕦, 㕧, 吀, 吁, 吃, 各, 吅, 吆, 合, 吉, 吊, 吋, 同, 名, 后, 吏, 吐, 向, 吒, 吓, 吔, 吕, 吖, 吗, 吏, 𠮾, 𠮿, 𠯅, 𠯇,Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 吆
| yêu | 吆: | yêu hát (lên tiếng gọi) |

Tìm hình ảnh cho: 吆 Tìm thêm nội dung cho: 吆
