Chữ 嗲 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 嗲, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 嗲:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 嗲

嗲 cấu thành từ 2 chữ: 口, 爹
  • khẩu
  • ta, đa, đà
  • []

    U+55F2, tổng 13 nét, bộ Khẩu 口
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: dia3;
    Việt bính: de1 de2 de4;


    Nghĩa Trung Việt của từ 嗲


    Nghĩa của 嗲 trong tiếng Trung hiện đại:

    [diǎ]Bộ: 口 - Khẩu
    Số nét: 13
    Hán Việt: ĐÀ
    1. uốn éo; ỏn ẻn。形容撒娇的声音或姿态。
    嗲声嗲气
    ỏn à ỏn ẻn
    2. đặc biệt; tốt。好;优异。
    味道嗲!
    mùi vị đặc biệt!

    Chữ gần giống với 嗲:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠸺, 𠹌, 𠹖, 𠹗, 𠹚, 𠹛, 𠹭, 𠹯, 𠹳, 𠹴, 𠹵, 𠹷, 𠹸, 𠹹, 𠹺, 𠹻, 𠹼, 𠹽, 𠹾, 𠺁, 𠺌, 𠺒, 𠺕, 𠺘, 𠺙, 𠺚, 𠺝, 𠺟, 𠺠, 𠺢, 𠺥, 𠺦, 𠺧, 𠺨, 𠺩, 𠺪, 𠺫, 𠺬, 𠺭, 𠺮, 𠺯,

    Chữ gần giống 嗲

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 嗲 Tự hình chữ 嗲 Tự hình chữ 嗲 Tự hình chữ 嗲

    嗲 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 嗲 Tìm thêm nội dung cho: 嗲