Chữ 媰 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 媰, chiết tự chữ TRÂU

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 媰:

媰 trâu

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 媰

Chiết tự chữ trâu bao gồm chữ 女 芻 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

媰 cấu thành từ 2 chữ: 女, 芻
  • lỡ, nhỡ, nhữ, nớ, nỡ, nợ, nứ, nữ, nữa, nự
  • ro, so, sô, sồ
  • trâu [trâu]

    U+5AB0, tổng 13 nét, bộ Nữ 女
    phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể giản thể: ;
    Pinyin: zou1, chu2;
    Việt bính: co4 zau1;

    trâu

    Nghĩa Trung Việt của từ 媰

    (Danh) Đàn bà có thai.

    Chữ gần giống với 媰:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𡠄,

    Dị thể chữ 媰

    ,

    Chữ gần giống 媰

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 媰 Tự hình chữ 媰 Tự hình chữ 媰 Tự hình chữ 媰

    媰 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 媰 Tìm thêm nội dung cho: 媰