Chữ 琱 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 琱, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 琱:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 琱

1. 琱 cấu thành từ 2 chữ: 玉, 周
  • ngọc, túc
  • chu, châu
  • 2. 琱 cấu thành từ 2 chữ: 王, 周
  • vương, vướng, vượng
  • chu, châu
  • []

    U+7431, tổng 12 nét, bộ Ngọc 玉 [王]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: diao1;
    Việt bính: diu1;


    Nghĩa Trung Việt của từ 琱


    Nghĩa của 琱 trong tiếng Trung hiện đại:

    [diāo]Bộ: 王- Ngọc
    Số nét: 12
    Hán Việt:
    xem "雕"。同"雕"。

    Chữ gần giống với 琱:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , ,

    Chữ gần giống 琱

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 琱 Tự hình chữ 琱 Tự hình chữ 琱 Tự hình chữ 琱

    琱 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 琱 Tìm thêm nội dung cho: 琱