Chữ 痈 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 痈, chiết tự chữ UNG

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 痈:

痈 ung

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 痈

Chiết tự chữ ung bao gồm chữ 病 用 hoặc 疒 用 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 痈 cấu thành từ 2 chữ: 病, 用
  • bạnh, bệnh, bịnh, nạch
  • dùng, dộng, dụng, giùm, giùng, rùng, rụng, vùng, đụng
  • 2. 痈 cấu thành từ 2 chữ: 疒, 用
  • nạch
  • dùng, dộng, dụng, giùm, giùng, rùng, rụng, vùng, đụng
  • ung [ung]

    U+75C8, tổng 10 nét, bộ Nạch 疒
    giản thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể phồn thể: 癰;
    Pinyin: yong1, lie1;
    Việt bính: jung1;

    ung

    Nghĩa Trung Việt của từ 痈

    Giản thể của chữ .
    ung, như "ung nhọt, trứng ung" (gdhn)

    Nghĩa của 痈 trong tiếng Trung hiện đại:

    Từ phồn thể: (癰)
    [yōng]
    Bộ: 疒 - Nạch
    Số nét: 10
    Hán Việt: UNG
    mụn nhọt; ung nhọt。皮肤和皮下组织化脓性的炎症,病原体是葡萄球菌,多发生在背部或项部,症状是局部红肿,形成硬块,表面有许多脓泡,有时形成许多小孔,呈筛状,非常疼痛,常引起发烧、寒战等,严重 时并发败血症。
    Từ ghép:
    痈疽

    Chữ gần giống với 痈:

    , , 㽿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𤵚, 𤵡, 𤵢, 𤵪, 𤵳, 𤵴, 𤵶,

    Dị thể chữ 痈

    ,

    Chữ gần giống 痈

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 痈 Tự hình chữ 痈 Tự hình chữ 痈 Tự hình chữ 痈

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 痈

    ung:ung nhọt, trứng ung
    痈 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 痈 Tìm thêm nội dung cho: 痈