Chữ 砼 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 砼, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 砼:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 砼

砼 cấu thành từ 2 chữ: 石, 仝
  • thạch, đán, đạn
  • giồng, đồng
  • []

    U+783C, tổng 10 nét, bộ Thạch 石
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: tong2;
    Việt bính: tung4;


    Nghĩa Trung Việt của từ 砼


    Nghĩa của 砼 trong tiếng Trung hiện đại:

    [tóng]Bộ: 石 - Thạch
    Số nét: 10
    Hán Việt: ĐỒNG
    bê tông。混凝土。

    Chữ gần giống với 砼:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𥑚, 𥑠, 𥑢, 𥑥, 𥑪, 𥑭, 𥑲,

    Chữ gần giống 砼

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 砼 Tự hình chữ 砼 Tự hình chữ 砼 Tự hình chữ 砼

    砼 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 砼 Tìm thêm nội dung cho: 砼