Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 筓 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 筓, chiết tự chữ KÊ
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 筓:
筓
Pinyin: ji1, da1;
Việt bính: ;
筓 kê
Nghĩa Trung Việt của từ 筓
§ Một dạng của kê 笄.
kê, như "tới tuần cập kê (con gái đã lớn)" (vhn)
Chữ gần giống với 筓:
䇧, 䇨, 䇩, 䇪, 䇫, 䇬, 䇭, 䇮, 䇯, 䇰, 䇱, 䇲, 䇳, 䇴, 笿, 筁, 筅, 筆, 筈, 等, 筊, 筋, 筌, 筍, 筏, 筐, 筑, 筒, 筓, 答, 策, 筙, 筚, 筛, 筜, 筝, 𥬮, 𥬯, 𥭌, 𥭍, 𥭎, 𥭏,Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 筓
| kê | 筓: | tới tuần cập kê (con gái đã lớn) |

Tìm hình ảnh cho: 筓 Tìm thêm nội dung cho: 筓
