Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 詖 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 詖, chiết tự chữ BÍ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 詖:

詖 bí

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 詖

Chiết tự chữ bao gồm chữ 言 皮 hoặc 訁 皮 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 詖 cấu thành từ 2 chữ: 言, 皮
  • ngân, ngôn, ngỏn, ngồn, ngổn, ngộn, ngủn
  • bì, bìa, bầy, bề, vào, vừa
  • 2. 詖 cấu thành từ 2 chữ: 訁, 皮
  • ngôn
  • bì, bìa, bầy, bề, vào, vừa
  • []

    U+8A56, tổng 12 nét, bộ Ngôn 讠 [言]
    phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể giản thể: ;
    Pinyin: bi4;
    Việt bính: bei1 bei3;


    Nghĩa Trung Việt của từ 詖

    (Tính) Nghiêng lệch, không ngay thẳng.
    ◇Mạnh Tử
    : Bí từ tri kì sở tế (Công Tôn Sửu thượng ) Nghe lời nói không ngay thẳng biết là có chỗ che lấp, gian dối.

    (Tính)
    Nịnh, siểm mị.
    ◎Như: hiểm bí âm tặc âm hiểm gian nịnh xảo quyệt.

    Chữ gần giống với 詖:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𧦠, 𧦿, 𧧀,

    Dị thể chữ 詖

    ,

    Chữ gần giống 詖

    譿, , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 詖 Tự hình chữ 詖 Tự hình chữ 詖 Tự hình chữ 詖

    詖 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 詖 Tìm thêm nội dung cho: 詖