Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 鏛 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鏛, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 鏛:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 鏛

1. 鏛 cấu thành từ 2 chữ: 金, 常
  • ghim, găm, kim
  • sàn, thường
  • 2. 鏛 cấu thành từ 2 chữ: 釒, 常
  • kim, thực
  • sàn, thường
  • []

    U+93DB, tổng 19 nét, bộ Kim 钅 [金]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: chang2;
    Việt bính: soeng4;


    Nghĩa Trung Việt của từ 鏛


    Chữ gần giống với 鏛:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𨫪, 𨫵, 𨬈, 𨬉, 𨬊, 𨬋,

    Dị thể chữ 鏛

    𮸟,

    Chữ gần giống 鏛

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 鏛 Tự hình chữ 鏛 Tự hình chữ 鏛 Tự hình chữ 鏛

    鏛 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 鏛 Tìm thêm nội dung cho: 鏛