Chữ 𢝙 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𢝙, chiết tự chữ VUI

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𢝙:

𢝙

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𢝙

𢝙

Chiết tự chữ 𢝙

[]

U+022759, tổng 12 nét, bộ Tâm 心 [忄]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𢝙

Nghĩa Trung Việt của từ 𢝙


vui, như "vui vẻ, vui tính" (vhn)

Chữ gần giống với 𢝙:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢜫, 𢜬, 𢜸, 𢝀, 𢝆, 𢝘, 𢝙, 𢝚, 𢝛, 𢝜, 𢝳, 𢝵, 𢝸, 𢞂, 𢞃, 𢞄, 𢞅, 𢞆,

Chữ gần giống 𢝙

Tự hình:

Tự hình chữ 𢝙 Tự hình chữ 𢝙 Tự hình chữ 𢝙 Tự hình chữ 𢝙

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𢝙

vui𢝙:vui vẻ, vui tính
𢝙 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𢝙 Tìm thêm nội dung cho: 𢝙