Cao su chống va đập cửa

Chữ 𢝸 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𢝸, chiết tự chữ UẢ, ỦA

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𢝸:

𢝸

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𢝸

𢝸

Chiết tự chữ 𢝸

[]

U+022778, tổng 12 nét, bộ Tâm 心 [忄]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: guo4;
Việt bính: ;

𢝸

Nghĩa Trung Việt của từ 𢝸



ủa, như "ủa chà, ủa ủa (tiếng bỡ ngỡ)" (vhn)
uả, như "ủa trời tối (tiếng ỡ ngỡ)" (gdhn)

Chữ gần giống với 𢝸:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢜫, 𢜬, 𢜸, 𢝀, 𢝆, 𢝘, 𢝙, 𢝚, 𢝛, 𢝜, 𢝳, 𢝵, 𢝸, 𢞂, 𢞃, 𢞄, 𢞅, 𢞆,

Chữ gần giống 𢝸

Tự hình:

Tự hình chữ 𢝸 Tự hình chữ 𢝸 Tự hình chữ 𢝸 Tự hình chữ 𢝸

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𢝸

ủa𢝸:ủa chà, ủa ủa (tiếng bỡ ngỡ)
𢝸 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𢝸 Tìm thêm nội dung cho: 𢝸