Chữ 𢠈 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𢠈, chiết tự chữ BẦN, BẲN, ĐẦN

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𢠈:

𢠈

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𢠈

𢠈

Chiết tự chữ 𢠈

[]

U+022808, tổng 14 nét, bộ Tâm 心 [忄]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𢠈

Nghĩa Trung Việt của từ 𢠈



bẳn, như "bẳn gắt (khó tính)" (vhn)
bần, như "bần thần" (btcn)
đần, như "đần độn, ngu đần" (btcn)

Chữ gần giống với 𢠈:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢟹, 𢠃, 𢠄, 𢠅, 𢠆, 𢠇, 𢠈, 𢠉, 𢠐, 𢠣, 𢠤, 𢠥, 𢠦, 𢠧, 𢠨, 𢠩, 𢠪, 𢠯,

Chữ gần giống 𢠈

Tự hình:

Tự hình chữ 𢠈 Tự hình chữ 𢠈 Tự hình chữ 𢠈 Tự hình chữ 𢠈

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𢠈

bần𢠈:bần thần
bẳn𢠈:bẳn gắt (khó tính)
đần𢠈:đần độn, ngu đần
𢠈 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𢠈 Tìm thêm nội dung cho: 𢠈