Chữ 𦙼 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𦙼, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𦙼:

𦙼

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𦙼

𦙼

Chiết tự chữ 𦙼

[]

U+02667C, tổng 9 nét, bộ Nhục 肉
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ci3;

𦙼

Nghĩa Trung Việt của từ 𦙼


Chữ gần giống với 𦙼:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𦙫, 𦙴, 𦙵, 𦙼, 𦚈, 𦚐, 𦚓, 𦚔, 𦚕, 𦚖, 𦚗,

Dị thể chữ 𦙼

,

Chữ gần giống 𦙼

Tự hình:

Tự hình chữ 𦙼 Tự hình chữ 𦙼 Tự hình chữ 𦙼 Tự hình chữ 𦙼

𦙼 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𦙼 Tìm thêm nội dung cho: 𦙼