Cao su chống va đập cửa

Chữ 𨀽 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𨀽, chiết tự chữ RÍU

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𨀽:

𨀽

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𨀽

𨀽

Chiết tự chữ 𨀽

[]

U+02803D, tổng 13 nét, bộ Túc 足
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𨀽

Nghĩa Trung Việt của từ 𨀽


ríu, như "líu ríu" (vhn)

Chữ gần giống với 𨀽:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𨀕, 𨀣, 𨀤, 𨀰, 𨀹, 𨀺, 𨀻, 𨀼, 𨀽, 𨀾, 𨀿, 𫏋,

Chữ gần giống 𨀽

Tự hình:

Tự hình chữ 𨀽 Tự hình chữ 𨀽 Tự hình chữ 𨀽 Tự hình chữ 𨀽

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𨀽

ríu𨀽:líu ríu
𨀽 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𨀽 Tìm thêm nội dung cho: 𨀽