Cao su chống va đập cửa

Từ: 居中 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 居中:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

cư trung
Ở chính giữa.
◇Chu Lễ 禮:
Tiên vương chi táng cư trung, dĩ chiêu mục vi tả hữu
, 右 (Xuân quan 官, Trủng nhân 人).Làm trung gian.
◎Như:
cư trung điều đình
調停.Không nghiêng về một bên, bất thiên ỷ.
◇Khổng Tử gia ngữ 語:
Cố quân tử chi âm, ôn nhu cư trung, dĩ dưỡng sanh dục chi khí
音, , 氣 (Biện nhạc 樂).Làm quan ở trong triều.
◇Sử Kí 記:
Cập chư Lữ giai nhập cung, cư trung dụng sự, như thử tắc thái hậu tâm an
宮, 事, 安 (Lữ thái hậu bổn kỉ 紀).Ở trong quân.
◇Phó Lượng 亮:
Khoảnh nhung xa viễn dịch, cư trung tác hãn
役, 捍 (Vi Tống Công Cầu gia tặng Lưu tiền quân biểu 表).

Nghĩa của 居中 trong tiếng Trung hiện đại:

[jūzhōng] ở giữa; đứng giữa; trung gian。当中;在中间。
居中调停。
đứng giữa điều đình.
居中斡旋。
đứng giữa hoà giải.
两旁是对联,居中是一幅山水画。
hai bên là câu đối, ở giữa là một bức tranh sơn thuỷ.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 居

:cư dân, cư trú, gia cư; cư sĩ; cư xử

Nghĩa chữ nôm của chữ: 中

trong:ở trong
trung:trung tâm
truông:đường truông
truồng:ở truồng
trúng:trúng kế; bắn trúng
đúng:đúng đắn, đúng mực; nghiệm túc
居中 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 居中 Tìm thêm nội dung cho: 居中