Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 葬 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 葬, chiết tự chữ TÁNG

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 葬:

葬 táng

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 葬

Chiết tự chữ táng bao gồm chữ 草 死 廾 hoặc 艸 死 廾 hoặc 艹 死 廾 tạo thành và có 3 cách chiết tự như sau:

1. 葬 cấu thành từ 3 chữ: 草, 死, 廾
  • tháu, thảo, xáo
  • tử
  • củng, trấp, trập
  • 2. 葬 cấu thành từ 3 chữ: 艸, 死, 廾
  • tháu, thảo
  • tử
  • củng, trấp, trập
  • 3. 葬 cấu thành từ 3 chữ: 艹, 死, 廾
  • thảo
  • tử
  • củng, trấp, trập
  • táng [táng]

    U+846C, tổng 12 nét, bộ Thảo 艹
    tượng hình, độ thông dụng trung bình, nghĩa chữ hán


    Pinyin: zang4;
    Việt bính: zong3
    1. [安葬] an táng 2. [薄葬] bạc táng 3. [改葬] cải táng 4. [寄葬] kí táng 5. [埋葬] mai táng;

    táng

    Nghĩa Trung Việt của từ 葬

    (Động) Chôn, vùi.
    ◎Như: mai táng
    chôn cất.

    (Động)
    Táng tống : (1) Chôn cất. (2) Hãm hại.
    ◇Tây sương kí 西: Chỉ khủng phạ phu nhân hàng bả ngã lai tư táng tống (Đệ nhị bổn, đệ tứ chiết) Chỉ sợ trước mặt phu nhân, nó đem ta ra hãm hại. (3) Hủy hoại, phá mất.
    ◎Như: táng tống liễu nhất sanh đích hạnh phúc vùi chôn hạnh phúc một đời. ☆Tương tự: đoạn tống .

    (Danh)
    Cách thức chôn cất thi thể.
    ◎Như: hỏa táng thiêu xác, hải táng bỏ xác dưới biển.
    táng, như "táng lễ; tống táng" (vhn)

    Nghĩa của 葬 trong tiếng Trung hiện đại:

    Từ phồn thể: (奘)
    [zàng]
    Bộ: 艸 (艹) - Thảo
    Số nét: 15
    Hán Việt: TÁNG
    1. chôn cất; an táng; mai táng。掩埋死者遗体。
    埋葬
    mai táng
    安葬
    an táng
    2. táng (phương pháp xử lý tử thi theo phong tục tập quán)。泛指依照风俗习惯用其他方法处理死者遗体。
    火葬
    hoả táng
    海葬
    hải táng
    Từ ghép:
    葬礼 ; 葬埋 ; 葬身 ; 葬送

    Chữ gần giống với 葬:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𫈰,

    Dị thể chữ 葬

    ,

    Chữ gần giống 葬

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 葬 Tự hình chữ 葬 Tự hình chữ 葬 Tự hình chữ 葬

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 葬

    táng:táng lễ; tống táng
    葬 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 葬 Tìm thêm nội dung cho: 葬