Chữ 㗘 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㗘, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㗘:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㗘

[]

U+35D8, tổng 13 nét, bộ Khẩu 口
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: bo2;
Việt bính: bok3 bok6;


Nghĩa Trung Việt của từ 㗘


Chữ gần giống với 㗘:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠸺, 𠹌, 𠹖, 𠹗, 𠹚, 𠹛, 𠹭, 𠹯, 𠹳, 𠹴, 𠹵, 𠹷, 𠹸, 𠹹, 𠹺, 𠹻, 𠹼, 𠹽, 𠹾, 𠺁, 𠺌, 𠺒, 𠺕, 𠺘, 𠺙, 𠺚, 𠺝, 𠺟, 𠺠, 𠺢, 𠺥, 𠺦, 𠺧, 𠺨, 𠺩, 𠺪, 𠺫, 𠺬, 𠺭, 𠺮, 𠺯,

Chữ gần giống 㗘

Tự hình:

Tự hình chữ 㗘 Tự hình chữ 㗘 Tự hình chữ 㗘 Tự hình chữ 㗘

㗘 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㗘 Tìm thêm nội dung cho: 㗘