Chữ 㥠 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㥠, chiết tự chữ RỂ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 㥠:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㥠

[]

U+3960, tổng 12 nét, bộ Tâm 心 [忄]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: xu1, xu3;
Việt bính: seoi1;


Nghĩa Trung Việt của từ 㥠


rể, như "rể ngươi (coi khinh)" (gdhn)

Chữ gần giống với 㥠:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢜫, 𢜬, 𢜸, 𢝀, 𢝆, 𢝘, 𢝙, 𢝚, 𢝛, 𢝜, 𢝳, 𢝵, 𢝸, 𢞂, 𢞃, 𢞄, 𢞅, 𢞆,

Chữ gần giống 㥠

Tự hình:

Tự hình chữ 㥠 Tự hình chữ 㥠 Tự hình chữ 㥠 Tự hình chữ 㥠

Nghĩa chữ nôm của chữ: 㥠

rể:rể ngươi (coi khinh)
㥠 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㥠 Tìm thêm nội dung cho: 㥠