Chữ 㩃 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㩃, chiết tự chữ HÀN

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 㩃:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㩃

[]

U+3A43, tổng 15 nét, bộ Thủ 手 [扌]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: qian1;
Việt bính: ;


Nghĩa Trung Việt của từ 㩃


hàn (vhn)

Chữ gần giống với 㩃:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢴩, 𢴾, 𢴿, 𢵄, 𢵉, 𢵋, 𢵌, 𢵓, 𢵔, 𢵧, 𢵨, 𢵩, 𢵪, 𢵫, 𢵬, 𢵭, 𢵮, 𢵯, 𢵰, 𢵱, 𢵲, 𢵳, 𢵴, 𢵵, 𢵶, 𢵷, 𢵸, 𢵹, 𢵺, 𢵻, 𢵼, 𢵽, 𢷅,

Chữ gần giống 㩃

Tự hình:

Tự hình chữ 㩃 Tự hình chữ 㩃 Tự hình chữ 㩃 Tự hình chữ 㩃

Nghĩa chữ nôm của chữ: 㩃

hàn:(lấp kín, bịt lỗ thủng)
㩃 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㩃 Tìm thêm nội dung cho: 㩃