Chữ 伱 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 伱, chiết tự chữ NỄ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 伱:

伱 nễ

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 伱

Chiết tự chữ nễ bao gồm chữ 人 尒 hoặc 亻 尒 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 伱 cấu thành từ 2 chữ: 人, 尒
  • nhân, nhơn
  • nhé, nhĩ
  • 2. 伱 cấu thành từ 2 chữ: 亻, 尒
  • nhân
  • nhé, nhĩ
  • nễ [nễ]

    U+4F31, tổng 7 nét, bộ Nhân 人 [亻]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ni3;
    Việt bính: ;

    nễ

    Nghĩa Trung Việt của từ 伱

    (Đại) Dạng cổ của chữ nễ .

    Chữ gần giống với 伱:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠇖, 𠇮, 𠇼, 𠇽,

    Dị thể chữ 伱

    ,

    Chữ gần giống 伱

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 伱 Tự hình chữ 伱 Tự hình chữ 伱 Tự hình chữ 伱

    伱 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 伱 Tìm thêm nội dung cho: 伱