Chữ 佀 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 佀, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 佀:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 佀

1. 佀 cấu thành từ 4 chữ: 人, 尸, 乛, 一
  • nhân, nhơn
  • thi, thây
  • ấtdạng2
  • nhất, nhắt, nhứt
  • 2. 佀 cấu thành từ 4 chữ: 亻, 尸, 乛, 一
  • nhân
  • thi, thây
  • ấtdạng2
  • nhất, nhắt, nhứt
  • []

    U+4F40, tổng 7 nét, bộ Nhân 人 [亻]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: si4;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 佀


    Nghĩa của 佀 trong tiếng Trung hiện đại:

    [sì]Bộ: 人 (亻) - Nhân
    Số nét: 7
    Hán Việt: TỰ
    1. giống như。同"似"。
    2. họ Tự。(Ś)姓。

    Chữ gần giống với 佀:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠇖, 𠇮, 𠇼, 𠇽,

    Chữ gần giống 佀

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 佀 Tự hình chữ 佀 Tự hình chữ 佀 Tự hình chữ 佀

    佀 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 佀 Tìm thêm nội dung cho: 佀