Chữ 坺 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 坺, chiết tự chữ BẠT

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 坺:

坺 bạt

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 坺

Chiết tự chữ bạt bao gồm chữ 土 犮 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

坺 cấu thành từ 2 chữ: 土, 犮
  • thổ, đỗ, độ
  • bạt [bạt]

    U+577A, tổng 8 nét, bộ Thổ 土
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ba2, bo1;
    Việt bính: paat6 pet6;

    bạt

    Nghĩa Trung Việt của từ 坺


    § Cũng như trần
    .

    (Danh)
    Tên đất thời xưa.

    Chữ gần giống với 坺:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𡊠, 𡊨, 𡊰, 𡊱, 𡊲, 𡊳,

    Chữ gần giống 坺

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 坺 Tự hình chữ 坺 Tự hình chữ 坺 Tự hình chữ 坺

    坺 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 坺 Tìm thêm nội dung cho: 坺