Chữ 姈 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 姈, chiết tự chữ LANH

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 姈:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 姈

Chiết tự chữ lanh bao gồm chữ 女 令 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

姈 cấu thành từ 2 chữ: 女, 令
  • lỡ, nhỡ, nhữ, nớ, nỡ, nợ, nứ, nữ, nữa, nự
  • lanh, linh, liệng, loanh, lành, lênh, lình, lệnh, lịnh
  • []

    U+59C8, tổng 8 nét, bộ Nữ 女
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ling2;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 姈


    lanh, như "lanh lợi" (vhn)

    Chữ gần giống với 姈:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𡛜, 𡛤,

    Chữ gần giống 姈

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 姈 Tự hình chữ 姈 Tự hình chữ 姈 Tự hình chữ 姈

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 姈

    lanh:lanh lợi
    姈 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 姈 Tìm thêm nội dung cho: 姈