Chữ 檼 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 檼, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 檼:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 檼

1. 檼 cấu thành từ 5 chữ: 木, 爪, 工, 彐, 心
  • móc, mọc, mốc, mộc, mục
  • trảo, trảu, trẩu, vuốt
  • cong, cung, công, côông, gồng, trong
  • kí, kẹ, kệ
  • tim, tâm, tấm
  • 2. 檼 cấu thành từ 5 chữ: 木, 爫, 工, 彐, 心
  • móc, mọc, mốc, mộc, mục
  • làm, trảo
  • cong, cung, công, côông, gồng, trong
  • kí, kẹ, kệ
  • tim, tâm, tấm
  • 3. 檼 cấu thành từ 2 chữ: 木, 㥯
  • móc, mọc, mốc, mộc, mục
  • []

    U+6ABC, tổng 18 nét, bộ Mộc 木
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: yin4;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 檼


    Chữ gần giống với 檼:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , 檿, , , , , , , 𣝅, 𣝉, 𣞁, 𣞂, 𣞃, 𣞄, 𣞅, 𣞊, 𣞍, 𣞎,

    Chữ gần giống 檼

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 檼 Tự hình chữ 檼 Tự hình chữ 檼 Tự hình chữ 檼

    檼 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 檼 Tìm thêm nội dung cho: 檼