Cao su chống va đập cửa

Chữ 澿 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 澿, chiết tự chữ NGẤM

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 澿:

澿

Đây là các chữ cấu thành từ này: 澿

澿

Chiết tự chữ 澿

Chiết tự chữ ngấm bao gồm chữ 水 禁 hoặc 氵 禁 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 澿 cấu thành từ 2 chữ: 水, 禁
  • thuỷ, thủy
  • bấm, cấm, quắm
  • 2. 澿 cấu thành từ 2 chữ: 氵, 禁
  • thuỷ, thủy
  • bấm, cấm, quắm
  • []

    U+6FBF, tổng 16 nét, bộ Thủy 水 [氵]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: qin2;
    Việt bính: ;

    澿

    Nghĩa Trung Việt của từ 澿


    ngấm, như "ngấm nước" (gdhn)

    Chữ gần giống với 澿:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 澿, , , , , , , , , , 𣿅, 𣿇, 𣿌, 𤀏, 𤀐, 𤀒, 𤀓, 𤀔, 𤀕, 𤀖, 𤀗, 𤀘, 𤀙, 𤀚, 𤀛, 𤀜, 𤀞,

    Chữ gần giống 澿

    , , 滿, , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 澿 Tự hình chữ 澿 Tự hình chữ 澿 Tự hình chữ 澿

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 澿

    ngấm澿:ngấm nước
    ngầm澿: 
    澿 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 澿 Tìm thêm nội dung cho: 澿