Chữ 猲 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 猲, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 猲:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 猲

1. 猲 cấu thành từ 2 chữ: 犬, 葛
  • chó, khuyển
  • cát
  • 2. 猲 cấu thành từ 2 chữ: 犭, 葛
  • khuyển
  • cát
  • []

    U+7332, tổng 12 nét, bộ Khuyển 犭 [犬]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: xie1;
    Việt bính: hit3 hot3;


    Nghĩa Trung Việt của từ 猲


    Nghĩa của 猲 trong tiếng Trung hiện đại:

    [hài]Bộ: 犭- Khuyển
    Số nét: 12
    Hán Việt:
    mùi chó; mùi của chó。狗的气味。

    Chữ gần giống với 猲:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , 𤟰, 𤠂, 𤠃, 𤠄, 𤠅, 𤠆, 𤠋,

    Chữ gần giống 猲

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 猲 Tự hình chữ 猲 Tự hình chữ 猲 Tự hình chữ 猲

    猲 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 猲 Tìm thêm nội dung cho: 猲