Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 痮 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 痮, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 痮:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 痮

1. 痮 cấu thành từ 2 chữ: 病, 長
  • bạnh, bệnh, bịnh, nạch
  • tràng, trành, trướng, trườn, trường, trưởng
  • 2. 痮 cấu thành từ 2 chữ: 疒, 長
  • nạch
  • tràng, trành, trướng, trườn, trường, trưởng
  • []

    U+75EE, tổng 13 nét, bộ Nạch 疒
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: zhang4;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 痮


    Chữ gần giống với 痮:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𤷂, 𤷄, 𤷇, 𤷍, 𤷒, 𤷖, 𤷙, 𤷪, 𤷫, 𤷭, 𤷮, 𤷯, 𤷰, 𤷱, 𤷲, 𤷳, 𤷴, 𤷵, 𤷶,

    Dị thể chữ 痮

    , 𪽪,

    Chữ gần giống 痮

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 痮 Tự hình chữ 痮 Tự hình chữ 痮 Tự hình chữ 痮

    痮 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 痮 Tìm thêm nội dung cho: 痮