Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 芻 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 芻, chiết tự chữ RO, SO, SÔ, SỒ
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 芻:
芻
Chiết tự chữ 芻
Chiết tự chữ ro, so, sô, sồ bao gồm chữ 勹 屮 勹 屮 hoặc 勹 勹 草 草 hoặc 勹 勹 艸 tạo thành và có 3 cách chiết tự như sau:
1. 芻 cấu thành từ 4 chữ: 勹, 屮, 勹, 屮 |
2. 芻 cấu thành từ 4 chữ: 勹, 勹, 草, 草 |
3. 芻 cấu thành từ 3 chữ: 勹, 勹, 艸 |
Biến thể giản thể: 刍;
Pinyin: chu2;
Việt bính: co1;
芻 sô
◇Tả truyện 左傳: Cấm sô mục thải tiều 禁芻牧採樵 (Chiêu Công lục niên 昭公六年) Cấm cắt cỏ, chăn nuôi, hái củi.
(Động) Nuôi dưỡng.
(Danh) Cỏ dùng để nuôi súc vật .
(Danh) Muông sinh ăn cỏ gọi là sô.
◇Cao Dụ 高誘: Thảo dưỡng viết sô, cốc dưỡng viết hoạn 草養曰芻, 穀養曰豢 (Chú 注) (Súc vật) nuôi bằng cỏ gọi là "sô", nuôi bằng ngũ cốc gọi là "hoạn".
(Danh) Rơm, cỏ.
◇Đạo Đức Kinh 道德經: Thiên địa bất nhân, dĩ vạn vật vi sô cẩu 天地不仁, 以萬物爲芻狗 (Chương 5) Trời đất bất nhân, coi vạn vật như chó rơm.
◎Như: sanh sô 生芻: (1) Cỏ khô (tỉ dụ lễ phẩm sơ sài). (2) Lễ điếu tang.
§ Ghi chú: Từ Nhụ viếng mẹ Quách Lâm Tông 郭林宗 chỉ đưa có một nhúm cỏ khô.
so, như "so le, so sánh" (vhn)
ro, như "rủi ro" (btcn)
sô, như "vải sô" (btcn)
sồ, như "sồ sề" (gdhn)
Pinyin: chu2;
Việt bính: co1;
芻 sô
Nghĩa Trung Việt của từ 芻
(Động) Cắt cỏ.◇Tả truyện 左傳: Cấm sô mục thải tiều 禁芻牧採樵 (Chiêu Công lục niên 昭公六年) Cấm cắt cỏ, chăn nuôi, hái củi.
(Động) Nuôi dưỡng.
(Danh) Cỏ dùng để nuôi súc vật .
(Danh) Muông sinh ăn cỏ gọi là sô.
◇Cao Dụ 高誘: Thảo dưỡng viết sô, cốc dưỡng viết hoạn 草養曰芻, 穀養曰豢 (Chú 注) (Súc vật) nuôi bằng cỏ gọi là "sô", nuôi bằng ngũ cốc gọi là "hoạn".
(Danh) Rơm, cỏ.
◇Đạo Đức Kinh 道德經: Thiên địa bất nhân, dĩ vạn vật vi sô cẩu 天地不仁, 以萬物爲芻狗 (Chương 5) Trời đất bất nhân, coi vạn vật như chó rơm.
◎Như: sanh sô 生芻: (1) Cỏ khô (tỉ dụ lễ phẩm sơ sài). (2) Lễ điếu tang.
§ Ghi chú: Từ Nhụ viếng mẹ Quách Lâm Tông 郭林宗 chỉ đưa có một nhúm cỏ khô.
so, như "so le, so sánh" (vhn)
ro, như "rủi ro" (btcn)
sô, như "vải sô" (btcn)
sồ, như "sồ sề" (gdhn)
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 芻
| ro | 芻: | rủi ro |
| so | 芻: | so le, so sánh |
| sô | 芻: | vải sô |
| sồ | 芻: | sồ sề |

Tìm hình ảnh cho: 芻 Tìm thêm nội dung cho: 芻
