Chữ 鏙 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鏙, chiết tự chữ THOI

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 鏙:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 鏙

Chiết tự chữ thoi bao gồm chữ 金 崔 hoặc 釒 崔 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 鏙 cấu thành từ 2 chữ: 金, 崔
  • ghim, găm, kim
  • thoi, thòi, thôi
  • 2. 鏙 cấu thành từ 2 chữ: 釒, 崔
  • kim, thực
  • thoi, thòi, thôi
  • []

    U+93D9, tổng 19 nét, bộ Kim 钅 [金]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: cui1;
    Việt bính: ceoi1;


    Nghĩa Trung Việt của từ 鏙


    thoi, như "thoi vàng" (gdhn)

    Chữ gần giống với 鏙:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𨫪, 𨫵, 𨬈, 𨬉, 𨬊, 𨬋,

    Dị thể chữ 鏙

    𰾰,

    Chữ gần giống 鏙

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 鏙 Tự hình chữ 鏙 Tự hình chữ 鏙 Tự hình chữ 鏙

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 鏙

    thoi:thoi vàng
    鏙 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 鏙 Tìm thêm nội dung cho: 鏙