Chữ 鏥 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鏥, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 鏥:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 鏥

1. 鏥 cấu thành từ 2 chữ: 金, 宿
  • ghim, găm, kim
  • 宿 tú, túc
  • 2. 鏥 cấu thành từ 2 chữ: 釒, 宿
  • kim, thực
  • 宿 tú, túc
  • []

    U+93E5, tổng 19 nét, bộ Kim 钅 [金]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: xiu4;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 鏥


    Chữ gần giống với 鏥:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𨫪, 𨫵, 𨬈, 𨬉, 𨬊, 𨬋,

    Dị thể chữ 鏥

    , , 𫔊,

    Chữ gần giống 鏥

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 鏥 Tự hình chữ 鏥 Tự hình chữ 鏥 Tự hình chữ 鏥

    鏥 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 鏥 Tìm thêm nội dung cho: 鏥