Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 𠺸 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𠺸, chiết tự chữ TỈM, TỞM, TỦM
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𠺸:
𠺸
Chiết tự chữ 𠺸
Pinyin: ;
Việt bính: ;
𠺸
Nghĩa Trung Việt của từ 𠺸
tỉm, như "tủm tỉm cười" (vhn)
tởm, như "ghê tởm" (gdhn)
tủm, như "tủm tỉm" (gdhn)
Chữ gần giống với 𠺸:
㗒, 㗓, 㗔, 㗕, 㗖, 㗗, 㗘, 㗙, 㗚, 㗛, 㗜, 㗞, 喍, 喿, 嗀, 嗁, 嗂, 嗃, 嗄, 嗅, 嗆, 嗇, 嗈, 嗉, 嗊, 嗌, 嗎, 嗐, 嗑, 嗓, 嗔, 嗕, 嗘, 嗙, 嗚, 嗛, 嗜, 嗝, 嗡, 嗣, 嗤, 嗥, 嗦, 嗨, 嗩, 嗪, 嗫, 嗬, 嗭, 嗮, 嗯, 嗰, 嗱, 嗲, 嗳, 嗵, 嗀, 𠸺, 𠹌, 𠹖, 𠹗, 𠹚, 𠹛, 𠹭, 𠹯, 𠹳, 𠹴, 𠹵, 𠹷, 𠹸, 𠹹, 𠹺, 𠹻, 𠹼, 𠹽, 𠹾, 𠺁, 𠺌, 𠺒, 𠺕, 𠺘, 𠺙, 𠺚, 𠺝, 𠺟, 𠺠, 𠺢, 𠺥, 𠺦, 𠺧, 𠺨, 𠺩, 𠺪, 𠺫, 𠺬, 𠺭, 𠺮, 𠺯,Chữ gần giống 𠺸
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𠺸
| săm | 𠺸: | |
| tỉm | 𠺸: | tủm tỉm cười |
| tởm | 𠺸: | ghê tởm |
| tủm | 𠺸: | tủm tỉm |

Tìm hình ảnh cho: 𠺸 Tìm thêm nội dung cho: 𠺸
