Chữ 𠺺 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𠺺, chiết tự chữ KHOÉ, QUÉ, VAN

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𠺺:

𠺺

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𠺺

𠺺

Chiết tự chữ 𠺺

[]

U+020EBA, tổng 13 nét, bộ Khẩu 口
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𠺺

Nghĩa Trung Việt của từ 𠺺



qué, như "gà qué, mách qué" (vhn)
khoé, như "cạnh khoé; khoé miệng" (btcn)
van, như "van xin" (btcn)

Chữ gần giống với 𠺺:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠸺, 𠹌, 𠹖, 𠹗, 𠹚, 𠹛, 𠹭, 𠹯, 𠹳, 𠹴, 𠹵, 𠹷, 𠹸, 𠹹, 𠹺, 𠹻, 𠹼, 𠹽, 𠹾, 𠺁, 𠺌, 𠺒, 𠺕, 𠺘, 𠺙, 𠺚, 𠺝, 𠺟, 𠺠, 𠺢, 𠺥, 𠺦, 𠺧, 𠺨, 𠺩, 𠺪, 𠺫, 𠺬, 𠺭, 𠺮, 𠺯,

Chữ gần giống 𠺺

Tự hình:

Tự hình chữ 𠺺 Tự hình chữ 𠺺 Tự hình chữ 𠺺 Tự hình chữ 𠺺

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𠺺

khoé𠺺:cạnh khoé; khoé miệng
qué𠺺:gà qué, mách qué
van𠺺:van xin
𠺺 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𠺺 Tìm thêm nội dung cho: 𠺺