Chữ 𢝀 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𢝀, chiết tự chữ DỘT

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𢝀:

𢝀

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𢝀

𢝀

Chiết tự chữ 𢝀

[]

U+022740, tổng 12 nét, bộ Tâm 心 [忄]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: tu2;
Việt bính: ;

𢝀

Nghĩa Trung Việt của từ 𢝀


dột, như "dại dột; ủ dột" (gdhn)

Chữ gần giống với 𢝀:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢜫, 𢜬, 𢜸, 𢝀, 𢝆, 𢝘, 𢝙, 𢝚, 𢝛, 𢝜, 𢝳, 𢝵, 𢝸, 𢞂, 𢞃, 𢞄, 𢞅, 𢞆,

Chữ gần giống 𢝀

Tự hình:

Tự hình chữ 𢝀 Tự hình chữ 𢝀 Tự hình chữ 𢝀 Tự hình chữ 𢝀

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𢝀

dột𢝀:dại dột; ủ dột
𢝀 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𢝀 Tìm thêm nội dung cho: 𢝀