Cao su chống va đập cửa

Chữ 𦝊 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𦝊, chiết tự chữ TRÔN

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𦝊:

𦝊

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𦝊

𦝊

Chiết tự chữ 𦝊

[]

U+02674A, tổng 12 nét, bộ Nhục 肉
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𦝊

Nghĩa Trung Việt của từ 𦝊


trôn, như "lỗ trôn (cái đít)" (vhn)

Chữ gần giống với 𦝊:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𦜖, 𦜘, 𦜞, 𦜹, 𦝂, 𦝃, 𦝄, 𦝅, 𦝆, 𦝇, 𦝈, 𦝉, 𦝊, 𦝋, 𦝌, 𦝍, 𦝎,

Chữ gần giống 𦝊

Tự hình:

Tự hình chữ 𦝊 Tự hình chữ 𦝊 Tự hình chữ 𦝊 Tự hình chữ 𦝊

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𦝊

trôn𦝊:lỗ trôn (cái đít)
𦝊 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𦝊 Tìm thêm nội dung cho: 𦝊