Chữ 𧋷 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𧋷, chiết tự chữ GHẸ, GẬY

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𧋷:

𧋷

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𧋷

𧋷

Chiết tự chữ 𧋷

[]

U+0272F7, tổng 13 nét, bộ Trùng 虫
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𧋷

Nghĩa Trung Việt của từ 𧋷



ghẹ, như "cua ghẹ" (vhn)
gậy, như "bọ gậy" (gdhn)

Chữ gần giống với 𧋷:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𧋉, 𧋊, 𧋍, 𧋘, 𧋟, 𧋦, 𧋵, 𧋶, 𧋷, 𧋸, 𧋹, 𧋺, 𧋻, 𧋼, 𧋽, 𧋾, 𧋿, 𧌀, 𧌂,

Chữ gần giống 𧋷

Tự hình:

Tự hình chữ 𧋷 Tự hình chữ 𧋷 Tự hình chữ 𧋷 Tự hình chữ 𧋷

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𧋷

ghẹ𧋷:cua ghẹ
gậy𧋷:bọ gậy
𧋷 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𧋷 Tìm thêm nội dung cho: 𧋷