Chữ 𨨧 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𨨧, chiết tự chữ THÉP, THẾP

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𨨧:

𨨧

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𨨧

𨨧

Chiết tự chữ 𨨧

[]

U+028A27, tổng 16 nét, bộ Kim 钅 [金]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𨨧

Nghĩa Trung Việt của từ 𨨧



thép, như "gang thép" (vhn)
thếp, như "thếp vàng" (btcn)

Chữ gần giống với 𨨧:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 錄, 𨧧, 𨧪, 𨧰, 𨧱, 𨨅, 𨨠, 𨨤, 𨨦, 𨨧, 𨨨, 𨨪, 𨨫,

Chữ gần giống 𨨧

Tự hình:

Tự hình chữ 𨨧 Tự hình chữ 𨨧 Tự hình chữ 𨨧 Tự hình chữ 𨨧

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𨨧

thép𨨧:gang thép
thếp𨨧:thếp vàng
𨨧 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𨨧 Tìm thêm nội dung cho: 𨨧